Đến nội dung chính

量入为出

Âm Hán Việt: lượng nhập vi xuất

量入为出 nghĩa là liệu cơm gắp mắm, tuỳ theo mức thu mà tiêu dùng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liệu cơm gắp mắm
  • tuỳ theo mức thu mà tiêu dùng

Chiết tự 量入为出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 量lượng — số lượng, cách
  • 入nhập — nhập, vào
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

量入为出 nghĩa là gì?

量入为出 dịch sang tiếng Việt là liệu cơm gắp mắm, tuỳ theo mức thu mà tiêu dùng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 量入为出 đọc thế nào?

量入为出 đọc theo âm Hán Việt là lượng nhập vi xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 量入为出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 量 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.