Đến nội dung chính

量产模式

Âm Hán Việt: lượng sản mô thức

量产模式 nghĩa là sản xuất hàng loạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sản xuất hàng loạt

Chiết tự 量产模式: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 量lượng — số lượng, cách
  • 产sản — sản, sinh
  • 模mô — khuôn đúc, khuông
  • 式thức — thức

Câu hỏi thường gặp

量产模式 nghĩa là gì?

量产模式 dịch sang tiếng Việt là sản xuất hàng loạt.

Âm Hán Việt của 量产模式 đọc thế nào?

量产模式 đọc theo âm Hán Việt là lượng sản mô thức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 量产模式

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 量 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.