Đến nội dung chính

量体裁衣

Âm Hán Việt: lượng thể tài y

量体裁衣 nghĩa là tuỳ cơ ứng biến, liệu cơm gắp mắm, tuỳ theo vóc dáng mà cắt áo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuỳ cơ ứng biến
  • liệu cơm gắp mắm
  • tuỳ theo vóc dáng mà cắt áo

Chiết tự 量体裁衣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 量lượng — số lượng, cách
  • 体thể — thể
  • 裁tài — tài, cắt
  • 衣y — y, quần áo

Câu hỏi thường gặp

量体裁衣 nghĩa là gì?

量体裁衣 dịch sang tiếng Việt là tuỳ cơ ứng biến, liệu cơm gắp mắm, tuỳ theo vóc dáng mà cắt áo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 量体裁衣 đọc thế nào?

量体裁衣 đọc theo âm Hán Việt là lượng thể tài y. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 量体裁衣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 量 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.