Đến nội dung chính

逮着机会

Âm Hán Việt: đãi trứ cơ hội

逮着机会 nghĩa là đợi cơ hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đợi cơ hội

Chiết tự 逮着机会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逮đãi — bắt bớ, bắt, tóm
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 机cơ — cơ
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

逮着机会 nghĩa là gì?

逮着机会 dịch sang tiếng Việt là đợi cơ hội.

Âm Hán Việt của 逮着机会 đọc thế nào?

逮着机会 đọc theo âm Hán Việt là đãi trứ cơ hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逮着机会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.