Đến nội dung chính

逮捕证

Âm Hán Việt: đãi bộ chứng

逮捕证 nghĩa là trát bắt giam, lệnh bắt, trát tòa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trát bắt giam
  • lệnh bắt
  • trát tòa

Chiết tự 逮捕证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逮đãi — bắt bớ, bắt, tóm
  • 捕bộ — bộ, bắt
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

逮捕证 nghĩa là gì?

逮捕证 dịch sang tiếng Việt là trát bắt giam, lệnh bắt, trát tòa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逮捕证 đọc thế nào?

逮捕证 đọc theo âm Hán Việt là đãi bộ chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逮捕证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.