Đến nội dung chính

逮个正着

Âm Hán Việt: đãi cá chính trứ

逮个正着 nghĩa là bắt được chân tướng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt được chân tướng

Chiết tự 逮个正着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逮đãi — bắt bớ, bắt, tóm
  • 个cá — cái
  • 正chính — đang, chính
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

逮个正着 nghĩa là gì?

逮个正着 dịch sang tiếng Việt là bắt được chân tướng.

Âm Hán Việt của 逮个正着 đọc thế nào?

逮个正着 đọc theo âm Hán Việt là đãi cá chính trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逮个正着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.