這種警報聲
Âm Hán Việt: giá chủng cảnh báo thanh
這種警報聲 nghĩa là tiếng còi báo động này.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tiếng còi báo động này
Chiết tự 這種警報聲: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
這種警報聲 nghĩa là gì?
這種警報聲 dịch sang tiếng Việt là tiếng còi báo động này.
Âm Hán Việt của 這種警報聲 đọc thế nào?
這種警報聲 đọc theo âm Hán Việt là giá chủng cảnh báo thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 這種警報聲
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 這 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 這不單令điều này không chỉ mang ý nghĩa
- 這些人的樣子dáng vẻ của những người này
- 這游醫thầy thuốc lang thang này
- 這窮鄉僻壤vùng hẻo lánh xa xôi này
- 這個公開渠道đường giây công khai này
- 這些合理要求những yêu cầu hợp lý này
- 這種螳螂loại đường lang này
- 這種cái
- 這蕩屄lồn phóng đãng này
- 這些垃圾những rác rưới này
- 這數日內trong mấy ngày này
- 這人手段thủ đoạn người này
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.