Đến nội dung chính

這數日內

Âm Hán Việt: giá sổ nhật nội

這數日內 nghĩa là trong mấy ngày này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong mấy ngày này

Chiết tự 這數日內: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 這giá — này
  • 數sổ — đếm
  • 日nhật — Nhật
  • 內nội — nội, bên trong

Câu hỏi thường gặp

這數日內 nghĩa là gì?

這數日內 dịch sang tiếng Việt là trong mấy ngày này.

Âm Hán Việt của 這數日內 đọc thế nào?

這數日內 đọc theo âm Hán Việt là giá sổ nhật nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 這數日內

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 這 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.