這
Âm Hán Việt: giá
這 nghĩa là này, giá.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- này
Âm Hán Việt
- giá
Âm Hán Việt: giá
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
這 nghĩa là gì?
這 dịch sang tiếng Việt là này, giá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 這 đọc thế nào?
這 đọc theo âm Hán Việt là giá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 這
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 這 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 這不單令điều này không chỉ mang ý nghĩa
- 這些人的樣子dáng vẻ của những người này
- 這游醫thầy thuốc lang thang này
- 這窮鄉僻壤vùng hẻo lánh xa xôi này
- 這個公開渠道đường giây công khai này
- 這些合理要求những yêu cầu hợp lý này
- 這種警報聲tiếng còi báo động này
- 這種螳螂loại đường lang này
- 這種cái
- 這蕩屄lồn phóng đãng này
- 這些垃圾những rác rưới này
- 這數日內trong mấy ngày này
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.