Đến nội dung chính

透明体

Âm Hán Việt: thấu minh thể

透明体 nghĩa là vật trong suốt, thể trong suốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vật trong suốt
  • thể trong suốt

Chiết tự 透明体: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 透thấu — thấu
  • 明minh — Minh
  • 体thể — thể

Câu hỏi thường gặp

透明体 nghĩa là gì?

透明体 dịch sang tiếng Việt là vật trong suốt, thể trong suốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 透明体 đọc thế nào?

透明体 đọc theo âm Hán Việt là thấu minh thể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 透明体

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 透 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.