Đến nội dung chính

透支

Âm Hán Việt: thấu chi

透支 nghĩa là tiêu hao, khoản tiền vượt được lĩnh ở ngân hàng, bội chi, chi nhiều hơn thu, tiền lương dự chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu hao
  • khoản tiền vượt được lĩnh ở ngân hàng
  • bội chi
  • chi nhiều hơn thu
  • tiền lương dự chi

Chiết tự 透支: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 透thấu — thấu
  • 支chi — chi, thứ, nhánh

Câu hỏi thường gặp

透支 nghĩa là gì?

透支 dịch sang tiếng Việt là tiêu hao, khoản tiền vượt được lĩnh ở ngân hàng, bội chi, chi nhiều hơn thu, tiền lương dự chi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 透支 đọc thế nào?

透支 đọc theo âm Hán Việt là thấu chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 透支

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 透 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.