Đến nội dung chính

透不过气

Âm Hán Việt: thấu bất quá khí

透不过气 nghĩa là thở không nổi, thở không được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thở không nổi
  • thở không được

Chiết tự 透不过气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 透thấu — thấu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

透不过气 nghĩa là gì?

透不过气 dịch sang tiếng Việt là thở không nổi, thở không được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 透不过气 đọc thế nào?

透不过气 đọc theo âm Hán Việt là thấu bất quá khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 透不过气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 透 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.