Đến nội dung chính

追踪策略

Âm Hán Việt: truy tung sách lược

追踪策略 nghĩa là Tracking Strategy(*chiến lược theo dõi dấu vết).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tracking Strategy(*chiến lược theo dõi dấu vết)

Chiết tự 追踪策略: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 追truy — đuổi theo
  • 踪tung — tung, tung tích
  • 策sách — thẻ
  • 略lược — hơi

Câu hỏi thường gặp

追踪策略 nghĩa là gì?

追踪策略 dịch sang tiếng Việt là Tracking Strategy(*chiến lược theo dõi dấu vết).

Âm Hán Việt của 追踪策略 đọc thế nào?

追踪策略 đọc theo âm Hán Việt là truy tung sách lược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 追踪策略

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 追 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.