Đến nội dung chính

追溯

Âm Hán Việt: truy tố

追溯 nghĩa là ngược dòng tìm hiểu, ngược dòng, tìm, tìm hiểu, truy nguyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngược dòng tìm hiểu
  • ngược dòng
  • tìm
  • tìm hiểu
  • truy nguyên

Chiết tự 追溯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 追truy — đuổi theo
  • 溯tố — tố

Câu hỏi thường gặp

追溯 nghĩa là gì?

追溯 dịch sang tiếng Việt là ngược dòng tìm hiểu, ngược dòng, tìm, tìm hiểu, truy nguyên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 追溯 đọc thế nào?

追溯 đọc theo âm Hán Việt là truy tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 追溯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 追 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.