Đến nội dung chính

追赶

Âm Hán Việt: truy cản

追赶 nghĩa là đuổi theo, đuổi kịp, truy đuổi, theo kịp, tiến kịp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đuổi theo
  • đuổi kịp
  • truy đuổi
  • theo kịp
  • tiến kịp
  • rượt theo
  • bắt kịp

Chiết tự 追赶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 追truy — đuổi theo
  • 赶cản — đuổi, đi, cản

Câu hỏi thường gặp

追赶 nghĩa là gì?

追赶 dịch sang tiếng Việt là đuổi theo, đuổi kịp, truy đuổi, theo kịp, tiến kịp, rượt theo, bắt kịp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 追赶 đọc thế nào?

追赶 đọc theo âm Hán Việt là truy cản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 追赶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 追 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.