连锁
Âm Hán Việt: liên tỏa
连锁 nghĩa là xích khóa, mắc xích(dây chuyền), dây chuyền, xích, trói…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- xích khóa
- mắc xích(dây chuyền)
- dây chuyền
- xích
- trói
- bó lại
- mắc xích
- móc vào nhau
- liên tỏa
Chiết tự 连锁: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
连锁 nghĩa là gì?
连锁 dịch sang tiếng Việt là xích khóa, mắc xích(dây chuyền), dây chuyền, xích, trói, bó lại, mắc xích, móc vào nhau, liên tỏa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 连锁 đọc thế nào?
连锁 đọc theo âm Hán Việt là liên tỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 连锁
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 连 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 连中三元thời xưa chỉ việc thi Hương,thi Hội,thi Đình liên tiếp giành được các chức Giải nguyên,Hội nguyên,Trạng nguyên
- 连天mấy ngày liền
- 连年mấy năm liên tục
- 连篇hết bài này đến bài khác
- 连珠hàng loạt
- 连轴转làm liên tục không nghỉ suốt ngày đêm
- 连篇累牍dài dòng
- 连带liên quan
- 连阴天mưa mấy ngày liên tục
- 连任liên nhiệm
- 连动都没动ngay cả nhúc nhích cũng không
- 连声không ngớt lời
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.