连轴转
Âm Hán Việt: liên trục chuyển
连轴转 nghĩa là làm liên tục không nghỉ suốt ngày đêm, làm liên tục, làm không nghỉ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- làm liên tục không nghỉ suốt ngày đêm
- làm liên tục
- làm không nghỉ
Chiết tự 连轴转: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
连轴转 nghĩa là gì?
连轴转 dịch sang tiếng Việt là làm liên tục không nghỉ suốt ngày đêm, làm liên tục, làm không nghỉ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 连轴转 đọc thế nào?
连轴转 đọc theo âm Hán Việt là liên trục chuyển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 连轴转
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 连 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 连中三元thời xưa chỉ việc thi Hương,thi Hội,thi Đình liên tiếp giành được các chức Giải nguyên,Hội nguyên,Trạng nguyên
- 连天mấy ngày liền
- 连年mấy năm liên tục
- 连锁xích khóa
- 连篇hết bài này đến bài khác
- 连珠hàng loạt
- 连篇累牍dài dòng
- 连带liên quan
- 连阴天mưa mấy ngày liên tục
- 连任liên nhiệm
- 连动都没动ngay cả nhúc nhích cũng không
- 连声không ngớt lời
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.