连带
Âm Hán Việt: liên đái
连带 nghĩa là liên quan, liên đới, liên luỵ, dính dáng đến, bổ sung…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- liên quan
- liên đới
- liên luỵ
- dính dáng đến
- bổ sung
- kèm thêm
Chiết tự 连带: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
连带 nghĩa là gì?
连带 dịch sang tiếng Việt là liên quan, liên đới, liên luỵ, dính dáng đến, bổ sung, kèm thêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 连带 đọc thế nào?
连带 đọc theo âm Hán Việt là liên đái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 连带
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 连 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 连中三元thời xưa chỉ việc thi Hương,thi Hội,thi Đình liên tiếp giành được các chức Giải nguyên,Hội nguyên,Trạng nguyên
- 连天mấy ngày liền
- 连锁xích khóa
- 连年mấy năm liên tục
- 连篇hết bài này đến bài khác
- 连珠hàng loạt
- 连轴转làm liên tục không nghỉ suốt ngày đêm
- 连篇累牍dài dòng
- 连阴天mưa mấy ngày liên tục
- 连任liên nhiệm
- 连动都没动ngay cả nhúc nhích cũng không
- 连声không ngớt lời
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.