Đến nội dung chính

迎了上去

Âm Hán Việt: nghênh liễu thượng khứ

迎了上去 nghĩa là nghênh đón tiếp lấy, nghênh liễu thượng khứ, nghênh đón.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghênh đón tiếp lấy
  • nghênh liễu thượng khứ
  • nghênh đón

Chiết tự 迎了上去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迎nghênh — nghênh đón, nghênh tiếp
  • 了liễu
  • 上thượng — thượng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

迎了上去 nghĩa là gì?

迎了上去 dịch sang tiếng Việt là nghênh đón tiếp lấy, nghênh liễu thượng khứ, nghênh đón. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 迎了上去 đọc thế nào?

迎了上去 đọc theo âm Hán Việt là nghênh liễu thượng khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迎了上去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.