Đến nội dung chính

迎新送旧

Âm Hán Việt: nghênh tân tống cựu

迎新送旧 nghĩa là tống cựu nghinh tân, đón mới đưa cũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tống cựu nghinh tân
  • đón mới đưa cũ

Chiết tự 迎新送旧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迎nghênh — nghênh đón, nghênh tiếp
  • 新tân — mới, tân
  • 送tống — tiễn đưa, đưa, tống
  • 旧cựu — xưa cũ

Câu hỏi thường gặp

迎新送旧 nghĩa là gì?

迎新送旧 dịch sang tiếng Việt là tống cựu nghinh tân, đón mới đưa cũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 迎新送旧 đọc thế nào?

迎新送旧 đọc theo âm Hán Việt là nghênh tân tống cựu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迎新送旧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.