Đến nội dung chính

迁怒于人

Âm Hán Việt: thiên nộ vu nhân

迁怒于人 nghĩa là trút giận sang người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trút giận sang người khác

Chiết tự 迁怒于人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迁thiên — dời, di chuyển
  • 怒nộ — phẫn nộ, nộ, giận
  • 于vu — tại, với, vu
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

迁怒于人 nghĩa là gì?

迁怒于人 dịch sang tiếng Việt là trút giận sang người khác.

Âm Hán Việt của 迁怒于人 đọc thế nào?

迁怒于人 đọc theo âm Hán Việt là thiên nộ vu nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迁怒于人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.