Đến nội dung chính

迁入内地

Âm Hán Việt: thiên nhập nội địa

迁入内地 nghĩa là dời vào nội địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dời vào nội địa

Chiết tự 迁入内地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迁thiên — dời, di chuyển
  • 入nhập — nhập, vào
  • 内nội — bên trong, nội
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

迁入内地 nghĩa là gì?

迁入内地 dịch sang tiếng Việt là dời vào nội địa.

Âm Hán Việt của 迁入内地 đọc thế nào?

迁入内地 đọc theo âm Hán Việt là thiên nhập nội địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迁入内地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.