Đến nội dung chính

迁徙的季节

Âm Hán Việt: thiên tỷ đích quý tiết

迁徙的季节 nghĩa là mùa di chuyển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùa di chuyển

Chiết tự 迁徙的季节: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迁thiên — dời, di chuyển
  • 徙tỷ — tỷ
  • 的đích
  • 季quý — quý
  • 节tiết — đoạn, lễ

Câu hỏi thường gặp

迁徙的季节 nghĩa là gì?

迁徙的季节 dịch sang tiếng Việt là mùa di chuyển.

Âm Hán Việt của 迁徙的季节 đọc thế nào?

迁徙的季节 đọc theo âm Hán Việt là thiên tỷ đích quý tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迁徙的季节

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.