Đến nội dung chính

辈数儿

Âm Hán Việt: bối số nhi

辈数儿 nghĩa là vai, thế hệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vai
  • thế hệ

Chiết tự 辈数儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辈bối — bối
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

辈数儿 nghĩa là gì?

辈数儿 dịch sang tiếng Việt là vai, thế hệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 辈数儿 đọc thế nào?

辈数儿 đọc theo âm Hán Việt là bối số nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辈数儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.