Đến nội dung chính

辈子的盲人

Âm Hán Việt: bối tử đích manh nhân

辈子的盲人 nghĩa là người đui cả đời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người đui cả đời

Chiết tự 辈子的盲人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辈bối — bối
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 盲manh — đui mù
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

辈子的盲人 nghĩa là gì?

辈子的盲人 dịch sang tiếng Việt là người đui cả đời.

Âm Hán Việt của 辈子的盲人 đọc thế nào?

辈子的盲人 đọc theo âm Hán Việt là bối tử đích manh nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辈子的盲人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.