Đến nội dung chính

辈份之分

Âm Hán Việt: bối phân chi phân

辈份之分 nghĩa là phân chia bối phận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phân chia bối phận

Chiết tự 辈份之分: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辈bối — bối
  • 份phân — phần, phân
  • 之chi — chi, tới
  • 分phân — phân

Câu hỏi thường gặp

辈份之分 nghĩa là gì?

辈份之分 dịch sang tiếng Việt là phân chia bối phận.

Âm Hán Việt của 辈份之分 đọc thế nào?

辈份之分 đọc theo âm Hán Việt là bối phân chi phân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辈份之分

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.