Đến nội dung chính

辆黑色汽车

Âm Hán Việt: lượng hắc sắc khí xa

辆黑色汽车 nghĩa là chiếc xe hơi màu đen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếc xe hơi màu đen

Chiết tự 辆黑色汽车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辆lượng — chiếc
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 色sắc — sắc
  • 汽khí — khí
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

辆黑色汽车 nghĩa là gì?

辆黑色汽车 dịch sang tiếng Việt là chiếc xe hơi màu đen.

Âm Hán Việt của 辆黑色汽车 đọc thế nào?

辆黑色汽车 đọc theo âm Hán Việt là lượng hắc sắc khí xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辆黑色汽车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.