辆救护车
Âm Hán Việt: lượng cứu hộ xa
辆救护车 nghĩa là chiếc xe cứu thương.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chiếc xe cứu thương
Chiết tự 辆救护车: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
辆救护车 nghĩa là gì?
辆救护车 dịch sang tiếng Việt là chiếc xe cứu thương.
Âm Hán Việt của 辆救护车 đọc thế nào?
辆救护车 đọc theo âm Hán Việt là lượng cứu hộ xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 辆救护车
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 辆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 辆豪华奔驰车chiếc xe Mercedes sang trọng
- 辆马车cỗ xe ngựa
- 辆丰田吉普lượng phong điền cát phổ
- 辆豪华马车chiếc xe ngựa sang trọng
- 辆豪华的马车chiếc xe ngựa sang trọng
- 辆黑色小汽车chiếc xe hơi nhỏ màu đen
- 辆防弹军车chiếc quân xa chống đạn
- 辆自行车cỗ xe đạp
- 辆豪华轿车lượng hào hoa kiệu xa
- 辆牧羊人lượng mục dương nhân
- 辆黑色汽车chiếc xe hơi màu đen
- 辆劳斯莱斯lượng lao tư lai tư
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.