Đến nội dung chính

辆救护车

Âm Hán Việt: lượng cứu hộ xa

辆救护车 nghĩa là chiếc xe cứu thương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếc xe cứu thương

Chiết tự 辆救护车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辆lượng — chiếc
  • 救cứu — cứu
  • 护hộ — hộ
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

辆救护车 nghĩa là gì?

辆救护车 dịch sang tiếng Việt là chiếc xe cứu thương.

Âm Hán Việt của 辆救护车 đọc thế nào?

辆救护车 đọc theo âm Hán Việt là lượng cứu hộ xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辆救护车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.