辆自行车
Âm Hán Việt: lượng tự hành xa
辆自行车 nghĩa là cỗ xe đạp, chiếc xe đạp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cỗ xe đạp
- chiếc xe đạp
Chiết tự 辆自行车: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
辆自行车 nghĩa là gì?
辆自行车 dịch sang tiếng Việt là cỗ xe đạp, chiếc xe đạp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 辆自行车 đọc thế nào?
辆自行车 đọc theo âm Hán Việt là lượng tự hành xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 辆自行车
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 辆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 辆豪华奔驰车chiếc xe Mercedes sang trọng
- 辆马车cỗ xe ngựa
- 辆豪华马车chiếc xe ngựa sang trọng
- 辆丰田吉普lượng phong điền cát phổ
- 辆黑色小汽车chiếc xe hơi nhỏ màu đen
- 辆豪华的马车chiếc xe ngựa sang trọng
- 辆防弹军车chiếc quân xa chống đạn
- 辆豪华轿车lượng hào hoa kiệu xa
- 辆牧羊人lượng mục dương nhân
- 辆黑色汽车chiếc xe hơi màu đen
- 辆救护车chiếc xe cứu thương
- 辆劳斯莱斯lượng lao tư lai tư
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.