Đến nội dung chính

轨道衡

Âm Hán Việt: quỹ đạo hành

轨道衡 nghĩa là cân cầu đường, cân đường ray.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cân cầu đường
  • cân đường ray

Chiết tự 轨道衡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轨quỹ — quỹ
  • 道đạo — đạo
  • 衡hành — nhất định, cân bằng

Câu hỏi thường gặp

轨道衡 nghĩa là gì?

轨道衡 dịch sang tiếng Việt là cân cầu đường, cân đường ray. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 轨道衡 đọc thế nào?

轨道衡 đọc theo âm Hán Việt là quỹ đạo hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轨道衡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.