Đến nội dung chính

轨道上

Âm Hán Việt: quỹ đạo thượng

轨道上 nghĩa là trên quỹ đạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên quỹ đạo

Chiết tự 轨道上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轨quỹ — quỹ
  • 道đạo — đạo
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

轨道上 nghĩa là gì?

轨道上 dịch sang tiếng Việt là trên quỹ đạo.

Âm Hán Việt của 轨道上 đọc thế nào?

轨道上 đọc theo âm Hán Việt là quỹ đạo thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轨道上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.