Đến nội dung chính

轨迹

Âm Hán Việt: quỹ tích

轨迹 nghĩa là quỹ tích, quỹ đạo, đời người, cuộc đời, sự phát triển của sự vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quỹ tích
  • quỹ đạo
  • đời người
  • cuộc đời
  • sự phát triển của sự vật

Chiết tự 轨迹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轨quỹ — quỹ
  • 迹tích — dấu vết, (tích)

Câu hỏi thường gặp

轨迹 nghĩa là gì?

轨迹 dịch sang tiếng Việt là quỹ tích, quỹ đạo, đời người, cuộc đời, sự phát triển của sự vật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 轨迹 đọc thế nào?

轨迹 đọc theo âm Hán Việt là quỹ tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轨迹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.