Đến nội dung chính

蹦蹦跳跳的

Âm Hán Việt: bính bính khiêu khiêu đích

蹦蹦跳跳的 nghĩa là bính bính khiêu khiêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bính bính khiêu khiêu

Chiết tự 蹦蹦跳跳的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蹦bính — nhảy
  • 蹦bính — nhảy
  • 跳khiêu — nhảy, khiêu, đập
  • 跳khiêu — nhảy, khiêu, đập
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

蹦蹦跳跳的 nghĩa là gì?

蹦蹦跳跳的 dịch sang tiếng Việt là bính bính khiêu khiêu.

Âm Hán Việt của 蹦蹦跳跳的 đọc thế nào?

蹦蹦跳跳的 đọc theo âm Hán Việt là bính bính khiêu khiêu đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蹦蹦跳跳的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蹦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.