Đến nội dung chính

蹦跳的猴子

Âm Hán Việt: bính khiêu đích hầu tử

蹦跳的猴子 nghĩa là con khỉ nhảy loi choi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con khỉ nhảy loi choi

Chiết tự 蹦跳的猴子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蹦bính — nhảy
  • 跳khiêu — nhảy, khiêu, đập
  • 的đích
  • 猴hầu — hầu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

蹦跳的猴子 nghĩa là gì?

蹦跳的猴子 dịch sang tiếng Việt là con khỉ nhảy loi choi.

Âm Hán Việt của 蹦跳的猴子 đọc thế nào?

蹦跳的猴子 đọc theo âm Hán Việt là bính khiêu đích hầu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蹦跳的猴子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蹦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.