Đến nội dung chính

蹦蹦跳的心

Âm Hán Việt: bính bính khiêu đích tâm

蹦蹦跳的心 nghĩa là tim đập bình bịch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tim đập bình bịch

Chiết tự 蹦蹦跳的心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蹦bính — nhảy
  • 蹦bính — nhảy
  • 跳khiêu — nhảy, khiêu, đập
  • 的đích
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

蹦蹦跳的心 nghĩa là gì?

蹦蹦跳的心 dịch sang tiếng Việt là tim đập bình bịch.

Âm Hán Việt của 蹦蹦跳的心 đọc thế nào?

蹦蹦跳的心 đọc theo âm Hán Việt là bính bính khiêu đích tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蹦蹦跳的心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蹦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.