Đến nội dung chính

踢倒在甲板上

Âm Hán Việt: thích đảo tại giáp bản thượng

踢倒在甲板上 nghĩa là đá ngã trên boong thuyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đá ngã trên boong thuyền

Chiết tự 踢倒在甲板上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 踢thích — đá, thích
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 甲giáp — Giáp
  • 板bản — bản, tấm
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

踢倒在甲板上 nghĩa là gì?

踢倒在甲板上 dịch sang tiếng Việt là đá ngã trên boong thuyền.

Âm Hán Việt của 踢倒在甲板上 đọc thế nào?

踢倒在甲板上 đọc theo âm Hán Việt là thích đảo tại giáp bản thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 踢倒在甲板上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 踢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.