Đến nội dung chính

踢踏舞

Âm Hán Việt: thích đạp vũ

踢踏舞 nghĩa là điệu nhảy clacket.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điệu nhảy clacket

Chiết tự 踢踏舞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 踢thích — đá, thích
  • 踏đạp — đạp
  • 舞vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

踢踏舞 nghĩa là gì?

踢踏舞 dịch sang tiếng Việt là điệu nhảy clacket.

Âm Hán Việt của 踢踏舞 đọc thế nào?

踢踏舞 đọc theo âm Hán Việt là thích đạp vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 踢踏舞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 踢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.