Đến nội dung chính

趴在前面

Âm Hán Việt: bát tại tiền diện

趴在前面 nghĩa là nằm ở phía trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nằm ở phía trước

Chiết tự 趴在前面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趴bát — nằm sấp, nằm úp sấp
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 前tiền — trước, tiền
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

趴在前面 nghĩa là gì?

趴在前面 dịch sang tiếng Việt là nằm ở phía trước.

Âm Hán Việt của 趴在前面 đọc thế nào?

趴在前面 đọc theo âm Hán Việt là bát tại tiền diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趴在前面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.