Đến nội dung chính

趴伏在地上的

Âm Hán Việt: bát phục tại địa thượng đích

趴伏在地上的 nghĩa là nằm sát xuống đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nằm sát xuống đất

Chiết tự 趴伏在地上的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趴bát — nằm sấp, nằm úp sấp
  • 伏phục — phục, nằm sấp
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 地địa — địa
  • 上thượng — thượng
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

趴伏在地上的 nghĩa là gì?

趴伏在地上的 dịch sang tiếng Việt là nằm sát xuống đất.

Âm Hán Việt của 趴伏在地上的 đọc thế nào?

趴伏在地上的 đọc theo âm Hán Việt là bát phục tại địa thượng đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趴伏在地上的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.