Đến nội dung chính

趋近于无

Âm Hán Việt: xu cận vu vô

趋近于无 nghĩa là lúc có lúc không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lúc có lúc không

Chiết tự 趋近于无: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趋xu — xu thế
  • 近cận — gần, cận
  • 于vu — tại, với, vu
  • 无vô — không, vô

Câu hỏi thường gặp

趋近于无 nghĩa là gì?

趋近于无 dịch sang tiếng Việt là lúc có lúc không.

Âm Hán Việt của 趋近于无 đọc thế nào?

趋近于无 đọc theo âm Hán Việt là xu cận vu vô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趋近于无

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.