Đến nội dung chính

趋奉

Âm Hán Việt: xu phụng

趋奉 nghĩa là xu nịnh, bợ đỡ, bợ đít, nịnh hót, a dua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xu nịnh
  • bợ đỡ
  • bợ đít
  • nịnh hót
  • a dua

Chiết tự 趋奉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趋xu — xu thế
  • 奉phụng — phụng, dâng tặng

Câu hỏi thường gặp

趋奉 nghĩa là gì?

趋奉 dịch sang tiếng Việt là xu nịnh, bợ đỡ, bợ đít, nịnh hót, a dua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 趋奉 đọc thế nào?

趋奉 đọc theo âm Hán Việt là xu phụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趋奉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.