Đến nội dung chính

趋炎附势

Âm Hán Việt: xu viêm phụ thế

趋炎附势 nghĩa là nịnh nọt, bợ đỡ, nịnh hót.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nịnh nọt
  • bợ đỡ
  • nịnh hót

Chiết tự 趋炎附势: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趋xu — xu thế
  • 炎viêm — viêm
  • 附phụ — phụ
  • 势thế — thế, xu thế

Câu hỏi thường gặp

趋炎附势 nghĩa là gì?

趋炎附势 dịch sang tiếng Việt là nịnh nọt, bợ đỡ, nịnh hót. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 趋炎附势 đọc thế nào?

趋炎附势 đọc theo âm Hán Việt là xu viêm phụ thế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趋炎附势

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.