Đến nội dung chính

贸易市场

Âm Hán Việt: mậu dịch thị tràng

贸易市场 nghĩa là thị trường mua bán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thị trường mua bán

Chiết tự 贸易市场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贸mậu — mậu
  • 易dịch — dễ dàng
  • 市thị — thành phố
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

贸易市场 nghĩa là gì?

贸易市场 dịch sang tiếng Việt là thị trường mua bán.

Âm Hán Việt của 贸易市场 đọc thế nào?

贸易市场 đọc theo âm Hán Việt là mậu dịch thị tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贸易市场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.