Đến nội dung chính

贸易壁垒

Âm Hán Việt: mậu dịch bích lũy

贸易壁垒 nghĩa là hàng rào thuế quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàng rào thuế quan

Chiết tự 贸易壁垒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贸mậu — mậu
  • 易dịch — dễ dàng
  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường
  • 垒lũy — lũy

Câu hỏi thường gặp

贸易壁垒 nghĩa là gì?

贸易壁垒 dịch sang tiếng Việt là hàng rào thuế quan.

Âm Hán Việt của 贸易壁垒 đọc thế nào?

贸易壁垒 đọc theo âm Hán Việt là mậu dịch bích lũy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贸易壁垒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.