Đến nội dung chính

贸易商船

Âm Hán Việt: mậu dịch thương thuyền

贸易商船 nghĩa là thương thuyền mua bán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thương thuyền mua bán

Chiết tự 贸易商船: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贸mậu — mậu
  • 易dịch — dễ dàng
  • 商thương — thương lượng
  • 船thuyền — thuyền

Câu hỏi thường gặp

贸易商船 nghĩa là gì?

贸易商船 dịch sang tiếng Việt là thương thuyền mua bán.

Âm Hán Việt của 贸易商船 đọc thế nào?

贸易商船 đọc theo âm Hán Việt là mậu dịch thương thuyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贸易商船

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.