Đến nội dung chính

谋划来谋划去

Âm Hán Việt: mưu hoa lai mưu hoa khứ

谋划来谋划去 nghĩa là mưu đồ tới mưu đồ lui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mưu đồ tới mưu đồ lui

Chiết tự 谋划来谋划去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谋mưu — mưu
  • 划hoa — hoa, rạch, họa
  • 来lai — tới
  • 谋mưu — mưu
  • 划hoa — hoa, rạch, họa
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

谋划来谋划去 nghĩa là gì?

谋划来谋划去 dịch sang tiếng Việt là mưu đồ tới mưu đồ lui.

Âm Hán Việt của 谋划来谋划去 đọc thế nào?

谋划来谋划去 đọc theo âm Hán Việt là mưu hoa lai mưu hoa khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谋划来谋划去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.