Đến nội dung chính

谋财害命的钱

Âm Hán Việt: mưu tài hại mệnh đích tiền

谋财害命的钱 nghĩa là tiền giết người cướp của kia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền giết người cướp của kia

Chiết tự 谋财害命的钱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谋mưu — mưu
  • 财tài — tài
  • 害hại — hại
  • 命mệnh — mạng
  • 的đích
  • 钱tiền — Tiền

Câu hỏi thường gặp

谋财害命的钱 nghĩa là gì?

谋财害命的钱 dịch sang tiếng Việt là tiền giết người cướp của kia.

Âm Hán Việt của 谋财害命的钱 đọc thế nào?

谋财害命的钱 đọc theo âm Hán Việt là mưu tài hại mệnh đích tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谋财害命的钱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.