Đến nội dung chính

调头

Âm Hán Việt: điều đầu

调头 nghĩa là quay đầu, quay đầu lại, ngoảnh mặt lại, luận điệu, lý lẽ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quay đầu
  • quay đầu lại
  • ngoảnh mặt lại
  • luận điệu
  • lý lẽ
  • luận cứ
  • giọng điệu
  • điệu
  • điệu nhạc
  • ngữ khí
  • ngữ điệu

Chiết tự 调头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 调điều — điều, điều động
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

调头 nghĩa là gì?

调头 dịch sang tiếng Việt là quay đầu, quay đầu lại, ngoảnh mặt lại, luận điệu, lý lẽ, luận cứ, giọng điệu, điệu, điệu nhạc, ngữ khí, ngữ điệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 调头 đọc thế nào?

调头 đọc theo âm Hán Việt là điều đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 调头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 调 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.