Đến nội dung chính

调兵遣将

Âm Hán Việt: điều binh khiển tương

调兵遣将 nghĩa là điều binh khiển tướng, điều động binh tướng, bố trí nhân sự, sắp xếp nhân sự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều binh khiển tướng
  • điều động binh tướng
  • bố trí nhân sự
  • sắp xếp nhân sự

Chiết tự 调兵遣将: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 调điều — điều, điều động
  • 兵binh — binh
  • 遣khiển — khiến, khiển, sai
  • 将tương — đem, tướng, tương

Câu hỏi thường gặp

调兵遣将 nghĩa là gì?

调兵遣将 dịch sang tiếng Việt là điều binh khiển tướng, điều động binh tướng, bố trí nhân sự, sắp xếp nhân sự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 调兵遣将 đọc thế nào?

调兵遣将 đọc theo âm Hán Việt là điều binh khiển tương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 调兵遣将

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 调 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.