Đến nội dung chính

调剂

Âm Hán Việt: điều tề

调剂 nghĩa là chế thuốc, pha chế thuốc, điều chế thuốc, điều chỉnh, điều hoà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chế thuốc
  • pha chế thuốc
  • điều chế thuốc
  • điều chỉnh
  • điều hoà

Chiết tự 调剂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 调điều — điều, điều động
  • 剂tề — tề

Câu hỏi thường gặp

调剂 nghĩa là gì?

调剂 dịch sang tiếng Việt là chế thuốc, pha chế thuốc, điều chế thuốc, điều chỉnh, điều hoà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 调剂 đọc thế nào?

调剂 đọc theo âm Hán Việt là điều tề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 调剂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 调 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.